Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Franko (FRK) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ZWR
coinmill.com
5.0000 5,705,438,078,834,810.00
10.0000 11,410,876,157,669,620.00
20.0000 22,821,752,315,339,240.00
50.0000 57,054,380,788,348,096.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
ZWR FRK
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 4.3818
10,000,000,000,000,000.00 8.7636
20,000,000,000,000,000.00 17.5271
50,000,000,000,000,000.00 43.8178
92,233,720,368,547,760.00 87.6357
92,233,720,368,547,760.00 175.2714
92,233,720,368,547,760.00 438.1784
92,233,720,368,547,760.00 876.3569
92,233,720,368,547,760.00 1752.7138
92,233,720,368,547,760.00 4381.7845
92,233,720,368,547,760.00 8763.5690
92,233,720,368,547,760.00 17,527.1379
92,233,720,368,547,760.00 43,817.8448
92,233,720,368,547,760.00 87,635.6895
92,233,720,368,547,760.00 175,271.3790
92,233,720,368,547,760.00 438,178.4476
92,233,720,368,547,760.00 876,356.8951
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ