Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Fastcoin (FST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fastcoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fastcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Fastcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FST có thể được viết FST. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FST có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FST ITL
coinmill.com
2.00 1642
5.00 4106
10.00 8212
20.00 16,425
50.00 41,062
100.00 82,125
200.00 164,249
500.00 410,623
1000.00 821,246
2000.00 1,642,492
5000.00 4,106,231
10,000.00 8,212,461
20,000.00 16,424,923
50,000.00 41,062,307
100,000.00 82,124,615
200,000.00 164,249,229
500,000.00 410,623,073
FST tỷ lệ
4 tháng Chín 2022
ITL FST
coinmill.com
1000 1.22
2000 2.44
5000 6.09
10,000 12.18
20,000 24.35
50,000 60.88
100,000 121.77
200,000 243.53
500,000 608.83
1,000,000 1217.66
2,000,000 2435.32
5,000,000 6088.31
10,000,000 12,176.62
20,000,000 24,353.23
50,000,000 60,883.09
100,000,000 121,766.17
200,000,000 243,532.35
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ