Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Fastcoin (FST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fastcoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fastcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Fastcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FST có thể được viết FST. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FST có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FST ITL
coinmill.com
2.00 1634
5.00 4084
10.00 8168
20.00 16,335
50.00 40,838
100.00 81,677
200.00 163,353
500.00 408,384
1000.00 816,767
2000.00 1,633,535
5000.00 4,083,837
10,000.00 8,167,674
20,000.00 16,335,349
50,000.00 40,838,372
100,000.00 81,676,743
200,000.00 163,353,486
500,000.00 408,383,716
FST tỷ lệ
4 tháng Chín 2022
ITL FST
coinmill.com
1000 1.22
2000 2.45
5000 6.12
10,000 12.24
20,000 24.49
50,000 61.22
100,000 122.43
200,000 244.87
500,000 612.17
1,000,000 1224.34
2,000,000 2448.68
5,000,000 6121.69
10,000,000 12,243.39
20,000,000 24,486.77
50,000,000 61,216.94
100,000,000 122,433.87
200,000,000 244,867.75
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ