Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Fastcoin (FST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fastcoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fastcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Fastcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FST có thể được viết FST. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FST có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FST ITL
coinmill.com
2.00 1576
5.00 3940
10.00 7880
20.00 15,759
50.00 39,398
100.00 78,795
200.00 157,590
500.00 393,976
1000.00 787,951
2000.00 1,575,902
5000.00 3,939,755
10,000.00 7,879,510
20,000.00 15,759,020
50,000.00 39,397,550
100,000.00 78,795,101
200,000.00 157,590,201
500,000.00 393,975,503
FST tỷ lệ
4 tháng Chín 2022
ITL FST
coinmill.com
1000 1.27
2000 2.54
5000 6.35
10,000 12.69
20,000 25.38
50,000 63.46
100,000 126.91
200,000 253.82
500,000 634.56
1,000,000 1269.11
2,000,000 2538.23
5,000,000 6345.57
10,000,000 12,691.14
20,000,000 25,382.29
50,000,000 63,455.72
100,000,000 126,911.44
200,000,000 253,822.89
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ