Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fastcoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fastcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Fastcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu FST có thể được viết FST. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FST có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


FST KHR
coinmill.com
2.00 3900
5.00 9700
10.00 19,400
20.00 38,800
50.00 97,100
100.00 194,100
200.00 388,200
500.00 970,600
1000.00 1,941,200
2000.00 3,882,300
5000.00 9,705,800
10,000.00 19,411,600
20,000.00 38,823,100
50,000.00 97,057,800
100,000.00 194,115,700
200,000.00 388,231,300
500,000.00 970,578,400
FST tỷ lệ
4 tháng Chín 2022
KHR FST
coinmill.com
5000 2.58
10,000 5.15
20,000 10.30
50,000 25.76
100,000 51.52
200,000 103.03
500,000 257.58
1,000,000 515.16
2,000,000 1030.31
5,000,000 2575.78
10,000,000 5151.57
20,000,000 10,303.14
50,000,000 25,757.84
100,000,000 51,515.68
200,000,000 103,031.35
500,000,000 257,578.38
1,000,000,000 515,156.76
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ