Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Fastcoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fastcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Fastcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu FST có thể được viết FST. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FST có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


FST TRY
coinmill.com
0.50 4.51
1.00 9.02
2.00 18.04
5.00 45.11
10.00 90.21
20.00 180.43
50.00 451.07
100.00 902.13
200.00 1804.26
500.00 4510.65
1000.00 9021.30
2000.00 18,042.61
5000.00 45,106.52
10,000.00 90,213.03
20,000.00 180,426.06
50,000.00 451,065.16
100,000.00 902,130.32
FST tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
TRY FST
coinmill.com
5.00 0.55
10.00 1.11
20.00 2.22
50.00 5.54
100.00 11.08
200.00 22.17
500.00 55.42
1000.00 110.85
2000.00 221.70
5000.00 554.24
10,000.00 1108.49
20,000.00 2216.97
50,000.00 5542.44
100,000.00 11,084.87
200,000.00 22,169.75
500,000.00 55,424.36
1,000,000.00 110,848.73
TRY tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ