Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FTC ILS
coinmill.com
50.000 1.91
100.000 3.82
200.000 7.64
500.000 19.11
1000.000 38.22
2000.000 76.45
5000.000 191.12
10,000.000 382.24
20,000.000 764.49
50,000.000 1911.22
100,000.000 3822.45
200,000.000 7644.90
500,000.000 19,112.24
1,000,000.000 38,224.48
2,000,000.000 76,448.96
5,000,000.000 191,122.40
10,000,000.000 382,244.80
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
ILS FTC
coinmill.com
2.00 52.322
5.00 130.806
10.00 261.612
20.00 523.225
50.00 1308.062
100.00 2616.125
200.00 5232.249
500.00 13,080.623
1000.00 26,161.245
2000.00 52,322.490
5000.00 130,806.225
10,000.00 261,612.451
20,000.00 523,224.901
50,000.00 1,308,062.253
100,000.00 2,616,124.505
200,000.00 5,232,249.010
500,000.00 13,080,622.526
ILS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ