Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


FTC KHR
coinmill.com
50.000 2200
100.000 4400
200.000 8800
500.000 21,900
1000.000 43,800
2000.000 87,600
5000.000 218,900
10,000.000 437,900
20,000.000 875,700
50,000.000 2,189,300
100,000.000 4,378,600
200,000.000 8,757,100
500,000.000 21,892,800
1,000,000.000 43,785,600
2,000,000.000 87,571,200
5,000,000.000 218,928,000
10,000,000.000 437,855,900
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
KHR FTC
coinmill.com
5000 114.193
10,000 228.386
20,000 456.771
50,000 1141.928
100,000 2283.856
200,000 4567.713
500,000 11,419.282
1,000,000 22,838.564
2,000,000 45,677.128
5,000,000 114,192.819
10,000,000 228,385.638
20,000,000 456,771.277
50,000,000 1,141,928.192
100,000,000 2,283,856.384
200,000,000 4,567,712.768
500,000,000 11,419,281.920
1,000,000,000 22,838,563.840
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ