Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


FTC LKR
coinmill.com
50.000 108
100.000 216
200.000 431
500.000 1079
1000.000 2157
2000.000 4314
5000.000 10,786
10,000.000 21,571
20,000.000 43,143
50,000.000 107,857
100,000.000 215,715
200,000.000 431,429
500,000.000 1,078,573
1,000,000.000 2,157,146
2,000,000.000 4,314,291
5,000,000.000 10,785,728
10,000,000.000 21,571,456
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
LKR FTC
coinmill.com
200 92.715
500 231.788
1000 463.576
2000 927.151
5000 2317.878
10,000 4635.756
20,000 9271.512
50,000 23,178.779
100,000 46,357.558
200,000 92,715.116
500,000 231,787.790
1,000,000 463,575.579
2,000,000 927,151.159
5,000,000 2,317,877.897
10,000,000 4,635,755.794
20,000,000 9,271,511.588
50,000,000 23,178,778.971
LKR tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ