The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FTC LVL
coinmill.com
50.000 0.33
100.000 0.65
200.000 1.31
500.000 3.27
1000.000 6.53
2000.000 13.07
5000.000 32.67
10,000.000 65.34
20,000.000 130.68
50,000.000 326.70
100,000.000 653.40
200,000.000 1306.81
500,000.000 3267.02
1,000,000.000 6534.03
2,000,000.000 13,068.06
5,000,000.000 32,670.16
10,000,000.000 65,340.32
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
LVL FTC
coinmill.com
0.50 76.522
1.00 153.045
2.00 306.090
5.00 765.224
10.00 1530.449
20.00 3060.897
50.00 7652.243
100.00 15,304.487
200.00 30,608.974
500.00 76,522.434
1000.00 153,044.868
2000.00 306,089.736
5000.00 765,224.339
10,000.00 1,530,448.678
20,000.00 3,060,897.355
50,000.00 7,652,243.388
100,000.00 15,304,486.776
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ