Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


FTC NVC
coinmill.com
50.000 1.76018
100.000 3.52036
200.000 7.04072
500.000 17.60180
1000.000 35.20360
2000.000 70.40721
5000.000 176.01802
10,000.000 352.03605
20,000.000 704.07209
50,000.000 1760.18023
100,000.000 3520.36046
200,000.000 7040.72092
500,000.000 17,601.80230
1,000,000.000 35,203.60461
2,000,000.000 70,407.20921
5,000,000.000 176,018.02303
10,000,000.000 352,036.04606
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
NVC FTC
coinmill.com
2.00000 56.812
5.00000 142.031
10.00000 284.062
20.00000 568.124
50.00000 1420.309
100.00000 2840.618
200.00000 5681.236
500.00000 14,203.091
1000.00000 28,406.182
2000.00000 56,812.364
5000.00000 142,030.910
10,000.00000 284,061.820
20,000.00000 568,123.640
50,000.00000 1,420,309.101
100,000.00000 2,840,618.201
200,000.00000 5,681,236.403
500,000.00000 14,203,091.007
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ