Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


FTC NZD
coinmill.com
50.000 0.90
100.000 1.80
200.000 3.60
500.000 9.00
1000.000 17.90
2000.000 35.80
5000.000 89.60
10,000.000 179.20
20,000.000 358.30
50,000.000 895.80
100,000.000 1791.70
200,000.000 3583.30
500,000.000 8958.30
1,000,000.000 17,916.70
2,000,000.000 35,833.40
5,000,000.000 89,583.50
10,000,000.000 179,167.00
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
NZD FTC
coinmill.com
1.00 55.814
2.00 111.628
5.00 279.069
10.00 558.139
20.00 1116.277
50.00 2790.693
100.00 5581.385
200.00 11,162.770
500.00 27,906.925
1000.00 55,813.850
2000.00 111,627.701
5000.00 279,069.252
10,000.00 558,138.505
20,000.00 1,116,277.010
50,000.00 2,790,692.525
100,000.00 5,581,385.050
200,000.00 11,162,770.099
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ