Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FTC XOF
coinmill.com
50.000 310
100.000 621
200.000 1241
500.000 3103
1000.000 6206
2000.000 12,413
5000.000 31,032
10,000.000 62,065
20,000.000 124,130
50,000.000 310,324
100,000.000 620,649
200,000.000 1,241,297
500,000.000 3,103,244
1,000,000.000 6,206,487
2,000,000.000 12,412,975
5,000,000.000 31,032,437
10,000,000.000 62,064,874
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
XOF FTC
coinmill.com
500 80.561
1000 161.122
2000 322.243
5000 805.609
10,000 1611.217
20,000 3222.435
50,000 8056.087
100,000 16,112.173
200,000 32,224.346
500,000 80,560.865
1,000,000 161,121.731
2,000,000 322,243.462
5,000,000 805,608.654
10,000,000 1,611,217.308
20,000,000 3,222,434.616
50,000,000 8,056,086.540
100,000,000 16,112,173.079
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ