Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Feathercoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Feathercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Feathercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FTC XOF
coinmill.com
50.000 293
100.000 585
200.000 1170
500.000 2926
1000.000 5852
2000.000 11,704
5000.000 29,261
10,000.000 58,522
20,000.000 117,044
50,000.000 292,609
100,000.000 585,219
200,000.000 1,170,437
500,000.000 2,926,093
1,000,000.000 5,852,187
2,000,000.000 11,704,374
5,000,000.000 29,260,934
10,000,000.000 58,521,868
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020
XOF FTC
coinmill.com
500 85.438
1000 170.876
2000 341.753
5000 854.381
10,000 1708.763
20,000 3417.526
50,000 8543.815
100,000 17,087.630
200,000 34,175.259
500,000 85,438.148
1,000,000 170,876.296
2,000,000 341,752.592
5,000,000 854,381.480
10,000,000 1,708,762.959
20,000,000 3,417,525.919
50,000,000 8,543,814.796
100,000,000 17,087,629.593
XOF tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ