Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 5549
1.00 11,097
2.00 22,195
5.00 55,487
10.00 110,974
20.00 221,949
50.00 554,872
100.00 1,109,743
200.00 2,219,487
500.00 5,548,717
1000.00 11,097,433
2000.00 22,194,867
5000.00 55,487,166
10,000.00 110,974,333
20,000.00 221,948,666
50,000.00 554,871,664
100,000.00 1,109,743,329
GBP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.45
10,000 0.90
20,000 1.80
50,000 4.51
100,000 9.01
200,000 18.02
500,000 45.06
1,000,000 90.11
2,000,000 180.22
5,000,000 450.55
10,000,000 901.11
20,000,000 1802.22
50,000,000 4505.55
100,000,000 9011.09
200,000,000 18,022.19
500,000,000 45,055.46
1,000,000,000 90,110.93
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ