Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 5994
1.00 11,989
2.00 23,977
5.00 59,944
10.00 119,887
20.00 239,774
50.00 599,435
100.00 1,198,870
200.00 2,397,741
500.00 5,994,352
1000.00 11,988,705
2000.00 23,977,409
5000.00 59,943,523
10,000.00 119,887,046
20,000.00 239,774,092
50,000.00 599,435,230
100,000.00 1,198,870,460
GBP tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.42
10,000 0.83
20,000 1.67
50,000 4.17
100,000 8.34
200,000 16.68
500,000 41.71
1,000,000 83.41
2,000,000 166.82
5,000,000 417.06
10,000,000 834.12
20,000,000 1668.24
50,000,000 4170.59
100,000,000 8341.18
200,000,000 16,682.37
500,000,000 41,705.92
1,000,000,000 83,411.85
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ