Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 6269
1.00 12,538
2.00 25,075
5.00 62,689
10.00 125,377
20.00 250,754
50.00 626,886
100.00 1,253,772
200.00 2,507,544
500.00 6,268,861
1000.00 12,537,722
2000.00 25,075,445
5000.00 62,688,612
10,000.00 125,377,224
20,000.00 250,754,448
50,000.00 626,886,121
100,000.00 1,253,772,242
GBP tỷ lệ
21 tháng Hai 2018
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.40
10,000 0.80
20,000 1.60
50,000 3.99
100,000 7.98
200,000 15.95
500,000 39.88
1,000,000 79.76
2,000,000 159.52
5,000,000 398.80
10,000,000 797.59
20,000,000 1595.19
50,000,000 3987.97
100,000,000 7975.93
200,000,000 15,951.86
500,000,000 39,879.65
1,000,000,000 79,759.30
GNF tỷ lệ
21 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ