Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 5598
1.00 11,196
2.00 22,393
5.00 55,982
10.00 111,964
20.00 223,928
50.00 559,820
100.00 1,119,639
200.00 2,239,279
500.00 5,598,197
1000.00 11,196,393
2000.00 22,392,786
5000.00 55,981,965
10,000.00 111,963,930
20,000.00 223,927,861
50,000.00 559,819,652
100,000.00 1,119,639,303
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.45
10,000 0.89
20,000 1.79
50,000 4.47
100,000 8.93
200,000 17.86
500,000 44.66
1,000,000 89.31
2,000,000 178.63
5,000,000 446.57
10,000,000 893.14
20,000,000 1786.29
50,000,000 4465.72
100,000,000 8931.45
200,000,000 17,862.90
500,000,000 44,657.24
1,000,000,000 89,314.48
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ