Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 5856
1.00 11,713
2.00 23,426
5.00 58,564
10.00 117,129
20.00 234,257
50.00 585,644
100.00 1,171,287
200.00 2,342,574
500.00 5,856,435
1000.00 11,712,871
2000.00 23,425,742
5000.00 58,564,354
10,000.00 117,128,708
20,000.00 234,257,416
50,000.00 585,643,541
100,000.00 1,171,287,081
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.43
10,000 0.85
20,000 1.71
50,000 4.27
100,000 8.54
200,000 17.08
500,000 42.69
1,000,000 85.38
2,000,000 170.75
5,000,000 426.88
10,000,000 853.76
20,000,000 1707.52
50,000,000 4268.81
100,000,000 8537.62
200,000,000 17,075.23
500,000,000 42,688.08
1,000,000,000 85,376.17
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ