Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và ICON được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ICON trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ICONs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The ICON là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ICX
coinmill.com
0.50 2.9203
1.00 5.8406
2.00 11.6812
5.00 29.2030
10.00 58.4061
20.00 116.8121
50.00 292.0303
100.00 584.0606
200.00 1168.1212
500.00 2920.3030
1000.00 5840.6060
2000.00 11,681.2120
5000.00 29,203.0301
10,000.00 58,406.0602
20,000.00 116,812.1205
50,000.00 292,030.3012
100,000.00 584,060.6025
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
ICX GBP
coinmill.com
5.0000 0.86
10.0000 1.71
20.0000 3.42
50.0000 8.56
100.0000 17.12
200.0000 34.24
500.0000 85.61
1000.0000 171.22
2000.0000 342.43
5000.0000 856.08
10,000.0000 1712.15
20,000.0000 3424.30
50,000.0000 8560.76
100,000.0000 17,121.51
200,000.0000 34,243.02
500,000.0000 85,607.55
1,000,000.0000 171,215.11
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ