Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và ICON được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ICON trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ICONs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The ICON là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ICX
coinmill.com
0.50 2.9405
1.00 5.8809
2.00 11.7619
5.00 29.4047
10.00 58.8094
20.00 117.6189
50.00 294.0472
100.00 588.0945
200.00 1176.1889
500.00 2940.4723
1000.00 5880.9447
2000.00 11,761.8894
5000.00 29,404.7235
10,000.00 58,809.4469
20,000.00 117,618.8939
50,000.00 294,047.2346
100,000.00 588,094.4693
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
ICX GBP
coinmill.com
5.0000 0.85
10.0000 1.70
20.0000 3.40
50.0000 8.50
100.0000 17.00
200.0000 34.01
500.0000 85.02
1000.0000 170.04
2000.0000 340.08
5000.0000 850.20
10,000.0000 1700.41
20,000.0000 3400.81
50,000.0000 8502.04
100,000.0000 17,004.07
200,000.0000 34,008.14
500,000.0000 85,020.35
1,000,000.0000 170,040.71
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ