Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


GBP IDR
coinmill.com
0.50 9700
1.00 19,400
2.00 38,825
5.00 97,025
10.00 194,075
20.00 388,150
50.00 970,350
100.00 1,940,700
200.00 3,881,375
500.00 9,703,450
1000.00 19,406,900
2000.00 38,813,800
5000.00 97,034,525
10,000.00 194,069,050
20,000.00 388,138,100
50,000.00 970,345,275
100,000.00 1,940,690,550
GBP tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
IDR GBP
coinmill.com
10,000 0.52
20,000 1.03
50,000 2.58
100,000 5.15
200,000 10.31
500,000 25.76
1,000,000 51.53
2,000,000 103.06
5,000,000 257.64
10,000,000 515.28
20,000,000 1030.56
50,000,000 2576.40
100,000,000 5152.81
200,000,000 10,305.61
500,000,000 25,764.03
1,000,000,000 51,528.05
2,000,000,000 103,056.10
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ