Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


GBP IQD
coinmill.com
0.50 1000
1.00 2000
2.00 3500
5.00 9000
10.00 17,500
20.00 35,000
50.00 87,500
100.00 175,000
200.00 350,500
500.00 876,000
1000.00 1,751,500
2000.00 3,503,500
5000.00 8,758,500
10,000.00 17,517,000
20,000.00 35,034,000
50,000.00 87,584,500
100,000.00 175,169,000
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IQD GBP
coinmill.com
1000 0.57
2000 1.14
5000 2.85
10,000 5.71
20,000 11.42
50,000 28.54
100,000 57.09
200,000 114.18
500,000 285.44
1,000,000 570.88
2,000,000 1141.75
5,000,000 2854.38
10,000,000 5708.77
20,000,000 11,417.53
50,000,000 28,543.83
100,000,000 57,087.65
200,000,000 114,175.30
IQD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ