Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


GBP ISK
coinmill.com
0.50 92
1.00 184
2.00 368
5.00 919
10.00 1839
20.00 3677
50.00 9193
100.00 18,386
200.00 36,771
500.00 91,929
1000.00 183,857
2000.00 367,714
5000.00 919,285
10,000.00 1,838,570
20,000.00 3,677,141
50,000.00 9,192,851
100,000.00 18,385,703
GBP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
ISK GBP
coinmill.com
100 0.54
200 1.09
500 2.72
1000 5.44
2000 10.88
5000 27.20
10,000 54.39
20,000 108.78
50,000 271.95
100,000 543.90
200,000 1087.80
500,000 2719.50
1,000,000 5439.01
2,000,000 10,878.02
5,000,000 27,195.04
10,000,000 54,390.09
20,000,000 108,780.18
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ