Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


GBP ISK
coinmill.com
0.50 93
1.00 185
2.00 371
5.00 927
10.00 1854
20.00 3707
50.00 9268
100.00 18,536
200.00 37,071
500.00 92,678
1000.00 185,356
2000.00 370,712
5000.00 926,780
10,000.00 1,853,560
20,000.00 3,707,121
50,000.00 9,267,802
100,000.00 18,535,603
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
ISK GBP
coinmill.com
100 0.54
200 1.08
500 2.70
1000 5.40
2000 10.79
5000 26.98
10,000 53.95
20,000 107.90
50,000 269.75
100,000 539.50
200,000 1079.00
500,000 2697.51
1,000,000 5395.02
2,000,000 10,790.05
5,000,000 26,975.11
10,000,000 53,950.23
20,000,000 107,900.45
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ