Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GBP ITL
coinmill.com
0.50 1134
1.00 2268
2.00 4536
5.00 11,339
10.00 22,679
20.00 45,358
50.00 113,394
100.00 226,789
200.00 453,577
500.00 1,133,944
1000.00 2,267,887
2000.00 4,535,774
5000.00 11,339,436
10,000.00 22,678,871
20,000.00 45,357,743
50,000.00 113,394,357
100,000.00 226,788,714
GBP tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
ITL GBP
coinmill.com
1000 0.44
2000 0.88
5000 2.20
10,000 4.41
20,000 8.82
50,000 22.05
100,000 44.09
200,000 88.19
500,000 220.47
1,000,000 440.94
2,000,000 881.88
5,000,000 2204.70
10,000,000 4409.39
20,000,000 8818.78
50,000,000 22,046.95
100,000,000 44,093.90
200,000,000 88,187.81
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ