Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


GBP KHR
coinmill.com
0.50 2700
1.00 5300
2.00 10,700
5.00 26,700
10.00 53,300
20.00 106,600
50.00 266,600
100.00 533,200
200.00 1,066,400
500.00 2,666,000
1000.00 5,332,000
2000.00 10,664,000
5000.00 26,660,100
10,000.00 53,320,100
20,000.00 106,640,300
50,000.00 266,600,700
100,000.00 533,201,300
GBP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
KHR GBP
coinmill.com
5000 0.94
10,000 1.88
20,000 3.75
50,000 9.38
100,000 18.75
200,000 37.51
500,000 93.77
1,000,000 187.55
2,000,000 375.09
5,000,000 937.73
10,000,000 1875.46
20,000,000 3750.93
50,000,000 9377.32
100,000,000 18,754.64
200,000,000 37,509.28
500,000,000 93,773.21
1,000,000,000 187,546.42
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ