Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


GBP KHR
coinmill.com
0.50 2700
1.00 5400
2.00 10,700
5.00 26,900
10.00 53,700
20.00 107,500
50.00 268,700
100.00 537,300
200.00 1,074,600
500.00 2,686,500
1000.00 5,373,100
2000.00 10,746,200
5000.00 26,865,500
10,000.00 53,730,900
20,000.00 107,461,800
50,000.00 268,654,500
100,000.00 537,309,100
GBP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
KHR GBP
coinmill.com
5000 0.93
10,000 1.86
20,000 3.72
50,000 9.31
100,000 18.61
200,000 37.22
500,000 93.06
1,000,000 186.11
2,000,000 372.23
5,000,000 930.56
10,000,000 1861.13
20,000,000 3722.25
50,000,000 9305.63
100,000,000 18,611.26
200,000,000 37,222.52
500,000,000 93,056.31
1,000,000,000 186,112.62
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ