Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


GBP KHR
coinmill.com
0.50 2700
1.00 5400
2.00 10,800
5.00 27,100
10.00 54,200
20.00 108,300
50.00 270,800
100.00 541,700
200.00 1,083,400
500.00 2,708,400
1000.00 5,416,900
2000.00 10,833,800
5000.00 27,084,500
10,000.00 54,169,000
20,000.00 108,338,000
50,000.00 270,844,900
100,000.00 541,689,800
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
KHR GBP
coinmill.com
2000 0.37
5000 0.92
10,000 1.85
20,000 3.69
50,000 9.23
100,000 18.46
200,000 36.92
500,000 92.30
1,000,000 184.61
2,000,000 369.21
5,000,000 923.04
10,000,000 1846.07
20,000,000 3692.15
50,000,000 9230.37
100,000,000 18,460.75
200,000,000 36,921.50
500,000,000 92,303.75
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ