Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GBP KHR
coinmill.com
0.50 2700
1.00 5400
2.00 10,900
5.00 27,200
10.00 54,500
20.00 108,900
50.00 272,300
100.00 544,600
200.00 1,089,200
500.00 2,723,100
1000.00 5,446,100
2000.00 10,892,200
5000.00 27,230,600
10,000.00 54,461,200
20,000.00 108,922,400
50,000.00 272,306,100
100,000.00 544,612,200
GBP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
KHR GBP
coinmill.com
5000 0.92
10,000 1.84
20,000 3.67
50,000 9.18
100,000 18.36
200,000 36.72
500,000 91.81
1,000,000 183.62
2,000,000 367.23
5,000,000 918.08
10,000,000 1836.17
20,000,000 3672.34
50,000,000 9180.84
100,000,000 18,361.69
200,000,000 36,723.38
500,000,000 91,808.44
1,000,000,000 183,616.89
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ