Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


GBP KZT
coinmill.com
0.50 295
1.00 589
2.00 1179
5.00 2947
10.00 5894
20.00 11,788
50.00 29,471
100.00 58,941
200.00 117,882
500.00 294,705
1000.00 589,410
2000.00 1,178,820
5000.00 2,947,051
10,000.00 5,894,101
20,000.00 11,788,202
50,000.00 29,470,506
100,000.00 58,941,012
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
KZT GBP
coinmill.com
500 0.85
1000 1.70
2000 3.39
5000 8.48
10,000 16.97
20,000 33.93
50,000 84.83
100,000 169.66
200,000 339.32
500,000 848.31
1,000,000 1696.61
2,000,000 3393.22
5,000,000 8483.06
10,000,000 16,966.12
20,000,000 33,932.23
50,000,000 84,830.58
100,000,000 169,661.15
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ