Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


GBP LKR
coinmill.com
0.50 223
1.00 447
2.00 893
5.00 2234
10.00 4467
20.00 8934
50.00 22,336
100.00 44,671
200.00 89,343
500.00 223,357
1000.00 446,715
2000.00 893,430
5000.00 2,233,575
10,000.00 4,467,149
20,000.00 8,934,299
50,000.00 22,335,747
100,000.00 44,671,493
GBP tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
LKR GBP
coinmill.com
200 0.45
500 1.12
1000 2.24
2000 4.48
5000 11.19
10,000 22.39
20,000 44.77
50,000 111.93
100,000 223.86
200,000 447.71
500,000 1119.28
1,000,000 2238.56
2,000,000 4477.13
5,000,000 11,192.82
10,000,000 22,385.64
20,000,000 44,771.28
50,000,000 111,928.20
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ