Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


GBP MAX
coinmill.com
0.50 249.604
1.00 499.208
2.00 998.417
5.00 2496.042
10.00 4992.084
20.00 9984.167
50.00 24,960.418
100.00 49,920.837
200.00 99,841.673
500.00 249,604.183
1000.00 499,208.365
2000.00 998,416.731
5000.00 2,496,041.826
10,000.00 4,992,083.653
20,000.00 9,984,167.306
50,000.00 24,960,418.265
100,000.00 49,920,836.530
GBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MAX GBP
coinmill.com
200.000 0.40
500.000 1.00
1000.000 2.00
2000.000 4.01
5000.000 10.02
10,000.000 20.03
20,000.000 40.06
50,000.000 100.16
100,000.000 200.32
200,000.000 400.63
500,000.000 1001.59
1,000,000.000 2003.17
2,000,000.000 4006.34
5,000,000.000 10,015.86
10,000,000.000 20,031.72
20,000,000.000 40,063.43
50,000,000.000 100,158.58
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ