Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GBP MXV
coinmill.com
0.50 1
1.00 3
2.00 5
5.00 14
10.00 27
20.00 54
50.00 135
100.00 271
200.00 542
500.00 1355
1000.00 2709
2000.00 5419
5000.00 13,547
10,000.00 27,095
20,000.00 54,190
50,000.00 135,475
100,000.00 270,950
GBP tỷ lệ
22 tháng Ba 2026
MXV GBP
coinmill.com
2 0.74
5 1.85
10 3.69
20 7.38
50 18.45
100 36.91
200 73.81
500 184.54
1000 369.07
2000 738.14
5000 1845.36
10,000 3690.72
20,000 7381.44
50,000 18,453.60
100,000 36,907.21
200,000 73,814.41
500,000 184,536.03
MXV tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ