Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GBP MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 9
5.00 22
10.00 43
20.00 87
50.00 217
100.00 434
200.00 868
500.00 2169
1000.00 4338
2000.00 8675
5000.00 21,689
10,000.00 43,377
20,000.00 86,755
50,000.00 216,887
100,000.00 433,774
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018
MXV GBP
coinmill.com
2 0.46
5 1.15
10 2.31
20 4.61
50 11.53
100 23.05
200 46.11
500 115.27
1000 230.53
2000 461.07
5000 1152.67
10,000 2305.35
20,000 4610.70
50,000 11,526.74
100,000 23,053.48
200,000 46,106.96
500,000 115,267.41
MXV tỷ lệ
18 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ