Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MZN
coinmill.com
0.50 42
1.00 85
2.00 170
5.00 424
10.00 849
20.00 1698
50.00 4244
100.00 8488
200.00 16,976
500.00 42,439
1000.00 84,878
2000.00 169,756
5000.00 424,390
10,000.00 848,781
20,000.00 1,697,561
50,000.00 4,243,903
100,000.00 8,487,806
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018
MZN GBP
coinmill.com
50 0.59
100 1.18
200 2.36
500 5.89
1000 11.78
2000 23.56
5000 58.91
10,000 117.82
20,000 235.63
50,000 589.08
100,000 1178.16
200,000 2356.32
500,000 5890.80
1,000,000 11,781.61
2,000,000 23,563.21
5,000,000 58,908.04
10,000,000 117,816.07
MZN tỷ lệ
18 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ