Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Nano là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


GBP NANO
coinmill.com
0.50 0.14041
1.00 0.28081
2.00 0.56163
5.00 1.40407
10.00 2.80813
20.00 5.61627
50.00 14.04066
100.00 28.08133
200.00 56.16265
500.00 140.40663
1000.00 280.81325
2000.00 561.62650
5000.00 1404.06626
10,000.00 2808.13251
20,000.00 5616.26502
50,000.00 14,040.66255
100,000.00 28,081.32510
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NANO GBP
coinmill.com
0.20000 0.71
0.50000 1.78
1.00000 3.56
2.00000 7.12
5.00000 17.81
10.00000 35.61
20.00000 71.22
50.00000 178.05
100.00000 356.11
200.00000 712.22
500.00000 1780.54
1000.00000 3561.09
2000.00000 7122.17
5000.00000 17,805.43
10,000.00000 35,610.86
20,000.00000 71,221.71
50,000.00000 178,054.28
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ