Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GBP NMC
coinmill.com
0.50 0.4854
1.00 0.9709
2.00 1.9418
5.00 4.8544
10.00 9.7088
20.00 19.4175
50.00 48.5439
100.00 97.0877
200.00 194.1754
500.00 485.4386
1000.00 970.8772
2000.00 1941.7544
5000.00 4854.3860
10,000.00 9708.7719
20,000.00 19,417.5439
50,000.00 48,543.8597
100,000.00 97,087.7194
GBP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NMC GBP
coinmill.com
0.5000 0.51
1.0000 1.03
2.0000 2.06
5.0000 5.15
10.0000 10.30
20.0000 20.60
50.0000 51.50
100.0000 103.00
200.0000 206.00
500.0000 515.00
1000.0000 1030.00
2000.0000 2059.99
5000.0000 5149.98
10,000.0000 10,299.96
20,000.0000 20,599.93
50,000.0000 51,499.82
100,000.0000 102,999.64
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ