Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GBP NMC
coinmill.com
0.50 0.4899
1.00 0.9798
2.00 1.9596
5.00 4.8989
10.00 9.7979
20.00 19.5958
50.00 48.9895
100.00 97.9789
200.00 195.9578
500.00 489.8946
1000.00 979.7892
2000.00 1959.5784
5000.00 4898.9459
10,000.00 9797.8918
20,000.00 19,595.7835
50,000.00 48,989.4588
100,000.00 97,978.9176
GBP tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
NMC GBP
coinmill.com
0.5000 0.51
1.0000 1.02
2.0000 2.04
5.0000 5.10
10.0000 10.21
20.0000 20.41
50.0000 51.03
100.0000 102.06
200.0000 204.13
500.0000 510.31
1000.0000 1020.63
2000.0000 2041.26
5000.0000 5103.14
10,000.0000 10,206.28
20,000.0000 20,412.55
50,000.0000 51,031.39
100,000.0000 102,062.77
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ