Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa.


GBP NMC
coinmill.com
0.50 0.2203
1.00 0.4405
2.00 0.8810
5.00 2.2025
10.00 4.4051
20.00 8.8101
50.00 22.0253
100.00 44.0507
200.00 88.1013
500.00 220.2533
1000.00 440.5066
2000.00 881.0133
5000.00 2202.5332
10,000.00 4405.0664
20,000.00 8810.1328
50,000.00 22,025.3321
100,000.00 44,050.6642
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018
NMC GBP
coinmill.com
0.2000 0.45
0.5000 1.14
1.0000 2.27
2.0000 4.54
5.0000 11.35
10.0000 22.70
20.0000 45.40
50.0000 113.51
100.0000 227.01
200.0000 454.02
500.0000 1135.06
1000.0000 2270.11
2000.0000 4540.23
5000.0000 11,350.57
10,000.0000 22,701.13
20,000.0000 45,402.27
50,000.0000 113,505.67
NMC tỷ lệ
18 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ