Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP NVC
coinmill.com
0.50 2.23780
1.00 4.47560
2.00 8.95119
5.00 22.37799
10.00 44.75597
20.00 89.51194
50.00 223.77986
100.00 447.55972
200.00 895.11944
500.00 2237.79860
1000.00 4475.59720
2000.00 8951.19440
5000.00 22,377.98601
10,000.00 44,755.97202
20,000.00 89,511.94405
50,000.00 223,779.86012
100,000.00 447,559.72025
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
NVC GBP
coinmill.com
2.00000 0.45
5.00000 1.12
10.00000 2.23
20.00000 4.47
50.00000 11.17
100.00000 22.34
200.00000 44.69
500.00000 111.72
1000.00000 223.43
2000.00000 446.87
5000.00000 1117.17
10,000.00000 2234.34
20,000.00000 4468.68
50,000.00000 11,171.69
100,000.00000 22,343.39
200,000.00000 44,686.77
500,000.00000 111,716.93
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ