Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP NVC
coinmill.com
0.50 2.26308
1.00 4.52615
2.00 9.05230
5.00 22.63076
10.00 45.26151
20.00 90.52302
50.00 226.30756
100.00 452.61512
200.00 905.23024
500.00 2263.07559
1000.00 4526.15118
2000.00 9052.30236
5000.00 22,630.75590
10,000.00 45,261.51179
20,000.00 90,523.02359
50,000.00 226,307.55897
100,000.00 452,615.11794
GBP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NVC GBP
coinmill.com
2.00000 0.44
5.00000 1.10
10.00000 2.21
20.00000 4.42
50.00000 11.05
100.00000 22.09
200.00000 44.19
500.00000 110.47
1000.00000 220.94
2000.00000 441.88
5000.00000 1104.69
10,000.00000 2209.38
20,000.00000 4418.77
50,000.00000 11,046.91
100,000.00000 22,093.83
200,000.00000 44,187.65
500,000.00000 110,469.13
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ