Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 24
10.00 47
20.00 95
50.00 237
100.00 474
200.00 948
500.00 2369
1000.00 4738
2000.00 9475
5000.00 23,688
10,000.00 47,375
20,000.00 94,751
50,000.00 236,877
100,000.00 473,754
GBP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
QAR GBP
coinmill.com
2 0.42
5 1.06
10 2.11
20 4.22
50 10.55
100 21.11
200 42.22
500 105.54
1000 211.08
2000 422.16
5000 1055.40
10,000 2110.80
20,000 4221.60
50,000 10,554.00
100,000 21,108.01
200,000 42,216.01
500,000 105,540.03
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ