Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


GBP RWF
coinmill.com
0.50 735
1.00 1470
2.00 2939
5.00 7348
10.00 14,697
20.00 29,393
50.00 73,484
100.00 146,967
200.00 293,935
500.00 734,836
1000.00 1,469,673
2000.00 2,939,345
5000.00 7,348,363
10,000.00 14,696,726
20,000.00 29,393,452
50,000.00 73,483,631
100,000.00 146,967,262
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
RWF GBP
coinmill.com
1000 0.68
2000 1.36
5000 3.40
10,000 6.80
20,000 13.61
50,000 34.02
100,000 68.04
200,000 136.08
500,000 340.21
1,000,000 680.42
2,000,000 1360.85
5,000,000 3402.12
10,000,000 6804.24
20,000,000 13,608.47
50,000,000 34,021.18
100,000,000 68,042.36
200,000,000 136,084.73
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ