Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


GBP RWF
coinmill.com
0.50 987
1.00 1974
2.00 3948
5.00 9871
10.00 19,742
20.00 39,484
50.00 98,709
100.00 197,419
200.00 394,837
500.00 987,093
1000.00 1,974,185
2000.00 3,948,371
5000.00 9,870,927
10,000.00 19,741,855
20,000.00 39,483,710
50,000.00 98,709,274
100,000.00 197,418,548
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
RWF GBP
coinmill.com
1000 0.51
2000 1.01
5000 2.53
10,000 5.07
20,000 10.13
50,000 25.33
100,000 50.65
200,000 101.31
500,000 253.27
1,000,000 506.54
2,000,000 1013.08
5,000,000 2532.69
10,000,000 5065.38
20,000,000 10,130.76
50,000,000 25,326.90
100,000,000 50,653.80
200,000,000 101,307.60
RWF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ