Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP SAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 50
20.00 101
50.00 252
100.00 503
200.00 1007
500.00 2517
1000.00 5033
2000.00 10,066
5000.00 25,165
10,000.00 50,331
20,000.00 100,661
50,000.00 251,653
100,000.00 503,306
GBP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SAR GBP
coinmill.com
2 0.40
5 0.99
10 1.99
20 3.97
50 9.93
100 19.87
200 39.74
500 99.34
1000 198.69
2000 397.37
5000 993.43
10,000 1986.86
20,000 3973.73
50,000 9934.32
100,000 19,868.64
200,000 39,737.28
500,000 99,343.21
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ