Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Steem là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP STEEM
coinmill.com
0.50 2.3023
1.00 4.6047
2.00 9.2093
5.00 23.0233
10.00 46.0466
20.00 92.0933
50.00 230.2332
100.00 460.4665
200.00 920.9330
500.00 2302.3324
1000.00 4604.6649
2000.00 9209.3298
5000.00 23,023.3245
10,000.00 46,046.6490
20,000.00 92,093.2980
50,000.00 230,233.2450
100,000.00 460,466.4900
GBP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
STEEM GBP
coinmill.com
2.0000 0.43
5.0000 1.09
10.0000 2.17
20.0000 4.34
50.0000 10.86
100.0000 21.72
200.0000 43.43
500.0000 108.59
1000.0000 217.17
2000.0000 434.34
5000.0000 1085.86
10,000.0000 2171.71
20,000.0000 4343.42
50,000.0000 10,858.55
100,000.0000 21,717.11
200,000.0000 43,434.21
500,000.0000 108,585.53
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ