Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2550
1.00 5100
2.00 10,200
5.00 25,450
10.00 50,950
20.00 101,850
50.00 254,700
100.00 509,350
200.00 1,018,750
500.00 2,546,850
1000.00 5,093,650
2000.00 10,187,350
5000.00 25,468,350
10,000.00 50,936,700
20,000.00 101,873,400
50,000.00 254,683,550
100,000.00 509,367,100
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.39
5000 0.98
10,000 1.96
20,000 3.93
50,000 9.82
100,000 19.63
200,000 39.26
500,000 98.16
1,000,000 196.32
2,000,000 392.64
5,000,000 981.61
10,000,000 1963.22
20,000,000 3926.44
50,000,000 9816.10
100,000,000 19,632.21
200,000,000 39,264.41
500,000,000 98,161.03
UGX tỷ lệ
18 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ