Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2450
1.00 4900
2.00 9800
5.00 24,500
10.00 48,950
20.00 97,900
50.00 244,750
100.00 489,500
200.00 979,050
500.00 2,447,600
1000.00 4,895,200
2000.00 9,790,450
5000.00 24,476,050
10,000.00 48,952,150
20,000.00 97,904,250
50,000.00 244,760,650
100,000.00 489,521,350
GBP tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.41
5000 1.02
10,000 2.04
20,000 4.09
50,000 10.21
100,000 20.43
200,000 40.86
500,000 102.14
1,000,000 204.28
2,000,000 408.56
5,000,000 1021.41
10,000,000 2042.81
20,000,000 4085.62
50,000,000 10,214.06
100,000,000 20,428.12
200,000,000 40,856.24
500,000,000 102,140.60
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ