Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2650
1.00 5250
2.00 10,500
5.00 26,300
10.00 52,600
20.00 105,250
50.00 263,100
100.00 526,150
200.00 1,052,350
500.00 2,630,850
1000.00 5,261,650
2000.00 10,523,350
5000.00 26,308,350
10,000.00 52,616,650
20,000.00 105,233,300
50,000.00 263,083,300
100,000.00 526,166,600
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.38
5000 0.95
10,000 1.90
20,000 3.80
50,000 9.50
100,000 19.01
200,000 38.01
500,000 95.03
1,000,000 190.05
2,000,000 380.11
5,000,000 950.27
10,000,000 1900.54
20,000,000 3801.08
50,000,000 9502.69
100,000,000 19,005.39
200,000,000 38,010.78
500,000,000 95,026.94
UGX tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ