Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2450
1.00 4850
2.00 9750
5.00 24,350
10.00 48,750
20.00 97,450
50.00 243,650
100.00 487,300
200.00 974,600
500.00 2,436,450
1000.00 4,872,900
2000.00 9,745,800
5000.00 24,364,550
10,000.00 48,729,100
20,000.00 97,458,250
50,000.00 243,645,600
100,000.00 487,291,150
GBP tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.41
5000 1.03
10,000 2.05
20,000 4.10
50,000 10.26
100,000 20.52
200,000 41.04
500,000 102.61
1,000,000 205.22
2,000,000 410.43
5,000,000 1026.08
10,000,000 2052.16
20,000,000 4104.32
50,000,000 10,260.81
100,000,000 20,521.61
200,000,000 41,043.22
500,000,000 102,608.06
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ