Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The VeChain là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GBP VEN
coinmill.com
0.50 0.4240
1.00 0.8479
2.00 1.6959
5.00 4.2396
10.00 8.4793
20.00 16.9586
50.00 42.3964
100.00 84.7928
200.00 169.5856
500.00 423.9641
1000.00 847.9281
2000.00 1695.8563
5000.00 4239.6407
10,000.00 8479.2814
20,000.00 16,958.5627
50,000.00 42,396.4068
100,000.00 84,792.8135
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
VEN GBP
coinmill.com
0.5000 0.59
1.0000 1.18
2.0000 2.36
5.0000 5.90
10.0000 11.79
20.0000 23.59
50.0000 58.97
100.0000 117.93
200.0000 235.87
500.0000 589.67
1000.0000 1179.35
2000.0000 2358.69
5000.0000 5896.73
10,000.0000 11,793.45
20,000.0000 23,586.90
50,000.0000 58,967.26
100,000.0000 117,934.52
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ