Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The VeChain là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GBP VEN
coinmill.com
0.50 0.4192
1.00 0.8384
2.00 1.6768
5.00 4.1919
10.00 8.3839
20.00 16.7677
50.00 41.9193
100.00 83.8385
200.00 167.6771
500.00 419.1927
1000.00 838.3854
2000.00 1676.7708
5000.00 4191.9270
10,000.00 8383.8539
20,000.00 16,767.7078
50,000.00 41,919.2696
100,000.00 83,838.5391
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VEN GBP
coinmill.com
0.5000 0.60
1.0000 1.19
2.0000 2.39
5.0000 5.96
10.0000 11.93
20.0000 23.86
50.0000 59.64
100.0000 119.28
200.0000 238.55
500.0000 596.38
1000.0000 1192.77
2000.0000 2385.54
5000.0000 5963.84
10,000.0000 11,927.69
20,000.0000 23,855.38
50,000.0000 59,638.44
100,000.0000 119,276.89
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ