Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


GBP VERI
coinmill.com
0.50 0.021136
1.00 0.042272
2.00 0.084543
5.00 0.211358
10.00 0.422717
20.00 0.845434
50.00 2.113585
100.00 4.227169
200.00 8.454339
500.00 21.135846
1000.00 42.271693
2000.00 84.543385
5000.00 211.358463
10,000.00 422.716926
20,000.00 845.433851
50,000.00 2113.584628
100,000.00 4227.169257
GBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VERI GBP
coinmill.com
0.020000 0.47
0.050000 1.18
0.100000 2.37
0.200000 4.73
0.500000 11.83
1.000000 23.66
2.000000 47.31
5.000000 118.28
10.000000 236.56
20.000000 473.13
50.000000 1182.82
100.000000 2365.65
200.000000 4731.30
500.000000 11,828.25
1000.000000 23,656.49
2000.000000 47,312.99
5000.000000 118,282.47
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ