Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


GBP VERI
coinmill.com
0.50 0.021030
1.00 0.042060
2.00 0.084120
5.00 0.210299
10.00 0.420598
20.00 0.841197
50.00 2.102991
100.00 4.205983
200.00 8.411966
500.00 21.029915
1000.00 42.059830
2000.00 84.119659
5000.00 210.299148
10,000.00 420.598296
20,000.00 841.196593
50,000.00 2102.991482
100,000.00 4205.982965
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2026
VERI GBP
coinmill.com
0.020000 0.48
0.050000 1.19
0.100000 2.38
0.200000 4.76
0.500000 11.89
1.000000 23.78
2.000000 47.55
5.000000 118.88
10.000000 237.76
20.000000 475.51
50.000000 1188.78
100.000000 2377.57
200.000000 4755.13
500.000000 11,887.83
1000.000000 23,775.66
2000.000000 47,551.31
5000.000000 118,878.28
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ