Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Walton là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


GBP WTC
coinmill.com
0.50 3.31243
1.00 6.62485
2.00 13.24971
5.00 33.12427
10.00 66.24853
20.00 132.49707
50.00 331.24266
100.00 662.48533
200.00 1324.97066
500.00 3312.42664
1000.00 6624.85328
2000.00 13,249.70657
5000.00 33,124.26642
10,000.00 66,248.53284
20,000.00 132,497.06568
50,000.00 331,242.66419
100,000.00 662,485.32838
GBP tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
WTC GBP
coinmill.com
5.00000 0.75
10.00000 1.51
20.00000 3.02
50.00000 7.55
100.00000 15.09
200.00000 30.19
500.00000 75.47
1000.00000 150.95
2000.00000 301.89
5000.00000 754.73
10,000.00000 1509.47
20,000.00000 3018.93
50,000.00000 7547.34
100,000.00000 15,094.67
200,000.00000 30,189.35
500,000.00000 75,473.37
1,000,000.00000 150,946.74
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ