Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAG
coinmill.com
0.50 0.028
1.00 0.057
2.00 0.114
5.00 0.284
10.00 0.568
20.00 1.136
50.00 2.840
100.00 5.680
200.00 11.360
500.00 28.400
1000.00 56.801
2000.00 113.601
5000.00 284.003
10,000.00 568.006
20,000.00 1136.011
50,000.00 2840.028
100,000.00 5680.057
GBP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XAG GBP
coinmill.com
0.050 0.88
0.100 1.76
0.200 3.52
0.500 8.80
1.000 17.61
2.000 35.21
5.000 88.03
10.000 176.05
20.000 352.11
50.000 880.27
100.000 1760.55
200.000 3521.09
500.000 8802.73
1000.000 17,605.46
2000.000 35,210.92
5000.000 88,027.29
10,000.000 176,054.58
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ