Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAG
coinmill.com
0.50 38.840
1.00 77.679
2.00 155.358
5.00 388.396
10.00 776.792
20.00 1553.584
50.00 3883.961
100.00 7767.922
200.00 15,535.844
500.00 38,839.611
1000.00 77,679.221
2000.00 155,358.443
5000.00 388,396.107
10,000.00 776,792.215
20,000.00 1,553,584.430
50,000.00 3,883,961.075
100,000.00 7,767,922.150
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG GBP
coinmill.com
50.000 0.64
100.000 1.29
200.000 2.57
500.000 6.44
1000.000 12.87
2000.000 25.75
5000.000 64.37
10,000.000 128.73
20,000.000 257.47
50,000.000 643.67
100,000.000 1287.35
200,000.000 2574.69
500,000.000 6436.73
1,000,000.000 12,873.46
2,000,000.000 25,746.91
5,000,000.000 64,367.28
10,000,000.000 128,734.55
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ