Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAG
coinmill.com
0.50 0.028
1.00 0.057
2.00 0.113
5.00 0.283
10.00 0.567
20.00 1.133
50.00 2.833
100.00 5.666
200.00 11.332
500.00 28.331
1000.00 56.662
2000.00 113.324
5000.00 283.311
10,000.00 566.621
20,000.00 1133.243
50,000.00 2833.107
100,000.00 5666.213
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XAG GBP
coinmill.com
0.050 0.88
0.100 1.76
0.200 3.53
0.500 8.82
1.000 17.65
2.000 35.30
5.000 88.24
10.000 176.48
20.000 352.97
50.000 882.42
100.000 1764.85
200.000 3529.69
500.000 8824.24
1000.000 17,648.47
2000.000 35,296.94
5000.000 88,242.35
10,000.000 176,484.71
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ