Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAG
coinmill.com
0.50 44.851
1.00 89.703
2.00 179.406
5.00 448.514
10.00 897.028
20.00 1794.056
50.00 4485.141
100.00 8970.282
200.00 17,940.564
500.00 44,851.411
1000.00 89,702.822
2000.00 179,405.643
5000.00 448,514.108
10,000.00 897,028.215
20,000.00 1,794,056.431
50,000.00 4,485,141.077
100,000.00 8,970,282.155
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAG GBP
coinmill.com
50.000 0.56
100.000 1.11
200.000 2.23
500.000 5.57
1000.000 11.15
2000.000 22.30
5000.000 55.74
10,000.000 111.48
20,000.000 222.96
50,000.000 557.40
100,000.000 1114.79
200,000.000 2229.58
500,000.000 5573.96
1,000,000.000 11,147.92
2,000,000.000 22,295.84
5,000,000.000 55,739.61
10,000,000.000 111,479.21
XAG tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ