Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XEM
coinmill.com
0.50 17.590
1.00 35.181
2.00 70.362
5.00 175.904
10.00 351.808
20.00 703.616
50.00 1759.039
100.00 3518.078
200.00 7036.155
500.00 17,590.388
1000.00 35,180.775
2000.00 70,361.550
5000.00 175,903.876
10,000.00 351,807.752
20,000.00 703,615.504
50,000.00 1,759,038.760
100,000.00 3,518,077.521
GBP tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
XEM GBP
coinmill.com
20.000 0.57
50.000 1.42
100.000 2.84
200.000 5.68
500.000 14.21
1000.000 28.42
2000.000 56.85
5000.000 142.12
10,000.000 284.25
20,000.000 568.49
50,000.000 1421.23
100,000.000 2842.46
200,000.000 5684.92
500,000.000 14,212.31
1,000,000.000 28,424.62
2,000,000.000 56,849.23
5,000,000.000 142,123.08
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ