Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XEM
coinmill.com
0.50 17.659
1.00 35.318
2.00 70.636
5.00 176.591
10.00 353.182
20.00 706.363
50.00 1765.908
100.00 3531.817
200.00 7063.634
500.00 17,659.084
1000.00 35,318.168
2000.00 70,636.335
5000.00 176,590.838
10,000.00 353,181.676
20,000.00 706,363.353
50,000.00 1,765,908.382
100,000.00 3,531,816.764
GBP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM GBP
coinmill.com
20.000 0.57
50.000 1.42
100.000 2.83
200.000 5.66
500.000 14.16
1000.000 28.31
2000.000 56.63
5000.000 141.57
10,000.000 283.14
20,000.000 566.28
50,000.000 1415.70
100,000.000 2831.40
200,000.000 5662.81
500,000.000 14,157.02
1,000,000.000 28,314.04
2,000,000.000 56,628.08
5,000,000.000 141,570.20
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ