Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XEM
coinmill.com
0.50 17.713
1.00 35.425
2.00 70.850
5.00 177.125
10.00 354.251
20.00 708.502
50.00 1771.254
100.00 3542.508
200.00 7085.016
500.00 17,712.540
1000.00 35,425.080
2000.00 70,850.161
5000.00 177,125.402
10,000.00 354,250.804
20,000.00 708,501.608
50,000.00 1,771,254.020
100,000.00 3,542,508.040
GBP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XEM GBP
coinmill.com
20.000 0.56
50.000 1.41
100.000 2.82
200.000 5.65
500.000 14.11
1000.000 28.23
2000.000 56.46
5000.000 141.14
10,000.000 282.29
20,000.000 564.57
50,000.000 1411.43
100,000.000 2822.86
200,000.000 5645.72
500,000.000 14,114.29
1,000,000.000 28,228.59
2,000,000.000 56,457.18
5,000,000.000 141,142.94
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ