Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Stellar là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XLM
coinmill.com
0.50 6.028
1.00 12.056
2.00 24.111
5.00 60.278
10.00 120.557
20.00 241.114
50.00 602.785
100.00 1205.569
200.00 2411.138
500.00 6027.846
1000.00 12,055.692
2000.00 24,111.384
5000.00 60,278.460
10,000.00 120,556.920
20,000.00 241,113.840
50,000.00 602,784.600
100,000.00 1,205,569.201
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XLM GBP
coinmill.com
5.000 0.41
10.000 0.83
20.000 1.66
50.000 4.15
100.000 8.29
200.000 16.59
500.000 41.47
1000.000 82.95
2000.000 165.90
5000.000 414.74
10,000.000 829.48
20,000.000 1658.97
50,000.000 4147.42
100,000.000 8294.84
200,000.000 16,589.67
500,000.000 41,474.18
1,000,000.000 82,948.37
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ