Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XMR
coinmill.com
0.50 0.0046
1.00 0.0092
2.00 0.0184
5.00 0.0459
10.00 0.0919
20.00 0.1837
50.00 0.4593
100.00 0.9186
200.00 1.8371
500.00 4.5928
1000.00 9.1857
2000.00 18.3714
5000.00 45.9284
10,000.00 91.8568
20,000.00 183.7136
50,000.00 459.2840
100,000.00 918.5680
GBP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XMR GBP
coinmill.com
0.0050 0.54
0.0100 1.09
0.0200 2.18
0.0500 5.44
0.1000 10.89
0.2000 21.77
0.5000 54.43
1.0000 108.87
2.0000 217.73
5.0000 544.33
10.0000 1088.65
20.0000 2177.30
50.0000 5443.26
100.0000 10,886.51
200.0000 21,773.02
500.0000 54,432.55
1000.0000 108,865.10
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ