Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XMT
coinmill.com
0.50 10,690
1.00 21,380
2.00 42,770
5.00 106,920
10.00 213,850
20.00 427,700
50.00 1,069,250
100.00 2,138,490
200.00 4,276,980
500.00 10,692,460
1000.00 21,384,910
2000.00 42,769,820
5000.00 106,924,550
10,000.00 213,849,100
20,000.00 427,698,200
50,000.00 1,069,245,500
100,000.00 2,138,491,000
GBP tỷ lệ
27 tháng Ba 2024
XMT GBP
coinmill.com
10,000 0.47
20,000 0.94
50,000 2.34
100,000 4.68
200,000 9.35
500,000 23.38
1,000,000 46.76
2,000,000 93.52
5,000,000 233.81
10,000,000 467.62
20,000,000 935.24
50,000,000 2338.10
100,000,000 4676.19
200,000,000 9352.39
500,000,000 23,380.97
1,000,000,000 46,761.95
2,000,000,000 93,523.89
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ