Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XMT
coinmill.com
0.50 10,990
1.00 21,970
2.00 43,950
5.00 109,870
10.00 219,740
20.00 439,490
50.00 1,098,720
100.00 2,197,440
200.00 4,394,880
500.00 10,987,210
1000.00 21,974,420
2000.00 43,948,850
5000.00 109,872,120
10,000.00 219,744,240
20,000.00 439,488,470
50,000.00 1,098,721,180
100,000.00 2,197,442,360
GBP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
XMT GBP
coinmill.com
10,000 0.46
20,000 0.91
50,000 2.28
100,000 4.55
200,000 9.10
500,000 22.75
1,000,000 45.51
2,000,000 91.01
5,000,000 227.54
10,000,000 455.07
20,000,000 910.15
50,000,000 2275.37
100,000,000 4550.75
200,000,000 9101.49
500,000,000 22,753.73
1,000,000,000 45,507.45
2,000,000,000 91,014.90
XMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ