Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


GBP XPM
coinmill.com
0.50 0.4917
1.00 0.9834
2.00 1.9667
5.00 4.9168
10.00 9.8335
20.00 19.6670
50.00 49.1676
100.00 98.3352
200.00 196.6705
500.00 491.6762
1000.00 983.3524
2000.00 1966.7049
5000.00 4916.7622
10,000.00 9833.5244
20,000.00 19,667.0488
50,000.00 49,167.6220
100,000.00 98,335.2439
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
XPM GBP
coinmill.com
0.5000 0.51
1.0000 1.02
2.0000 2.03
5.0000 5.08
10.0000 10.17
20.0000 20.34
50.0000 50.85
100.0000 101.69
200.0000 203.39
500.0000 508.46
1000.0000 1016.93
2000.0000 2033.86
5000.0000 5084.65
10,000.0000 10,169.29
20,000.0000 20,338.59
50,000.0000 50,846.47
100,000.0000 101,692.94
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ