Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GBP YER
coinmill.com
0.50 158.290
1.00 316.585
2.00 633.170
5.00 1582.925
10.00 3165.845
20.00 6331.690
50.00 15,829.225
100.00 31,658.455
200.00 63,316.910
500.00 158,292.275
1000.00 316,584.545
2000.00 633,169.090
5000.00 1,582,922.730
10,000.00 3,165,845.455
20,000.00 6,331,690.915
50,000.00 15,829,227.285
100,000.00 31,658,454.575
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
YER GBP
coinmill.com
200.000 0.63
500.000 1.58
1000.000 3.16
2000.000 6.32
5000.000 15.79
10,000.000 31.59
20,000.000 63.17
50,000.000 157.94
100,000.000 315.87
200,000.000 631.74
500,000.000 1579.36
1,000,000.000 3158.71
2,000,000.000 6317.43
5,000,000.000 15,793.57
10,000,000.000 31,587.14
20,000,000.000 63,174.28
50,000,000.000 157,935.69
YER tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ