Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GBP YER
coinmill.com
0.50 175.750
1.00 351.505
2.00 703.005
5.00 1757.520
10.00 3515.035
20.00 7030.075
50.00 17,575.180
100.00 35,150.365
200.00 70,300.725
500.00 175,751.815
1000.00 351,503.630
2000.00 703,007.260
5000.00 1,757,518.150
10,000.00 3,515,036.305
20,000.00 7,030,072.610
50,000.00 17,575,181.525
100,000.00 35,150,363.045
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018
YER GBP
coinmill.com
200.000 0.57
500.000 1.42
1000.000 2.84
2000.000 5.69
5000.000 14.22
10,000.000 28.45
20,000.000 56.90
50,000.000 142.25
100,000.000 284.49
200,000.000 568.98
500,000.000 1422.46
1,000,000.000 2844.92
2,000,000.000 5689.84
5,000,000.000 14,224.60
10,000,000.000 28,449.21
20,000,000.000 56,898.42
50,000,000.000 142,246.04
YER tỷ lệ
18 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ