Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GBP YER
coinmill.com
0.50 163.655
1.00 327.310
2.00 654.620
5.00 1636.555
10.00 3273.105
20.00 6546.215
50.00 16,365.535
100.00 32,731.065
200.00 65,462.135
500.00 163,655.335
1000.00 327,310.670
2000.00 654,621.335
5000.00 1,636,553.340
10,000.00 3,273,106.675
20,000.00 6,546,213.355
50,000.00 16,365,533.385
100,000.00 32,731,066.770
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
YER GBP
coinmill.com
200.000 0.61
500.000 1.53
1000.000 3.06
2000.000 6.11
5000.000 15.28
10,000.000 30.55
20,000.000 61.10
50,000.000 152.76
100,000.000 305.52
200,000.000 611.04
500,000.000 1527.60
1,000,000.000 3055.20
2,000,000.000 6110.40
5,000,000.000 15,276.01
10,000,000.000 30,552.01
20,000,000.000 61,104.03
50,000,000.000 152,760.07
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ