Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The 0x là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ZRX
coinmill.com
0.50 5.9168
1.00 11.8337
2.00 23.6673
5.00 59.1683
10.00 118.3366
20.00 236.6733
50.00 591.6832
100.00 1183.3663
200.00 2366.7326
500.00 5916.8316
1000.00 11,833.6632
2000.00 23,667.3265
5000.00 59,168.3162
10,000.00 118,336.6324
20,000.00 236,673.2648
50,000.00 591,683.1619
100,000.00 1,183,366.3238
GBP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
ZRX GBP
coinmill.com
5.0000 0.42
10.0000 0.85
20.0000 1.69
50.0000 4.23
100.0000 8.45
200.0000 16.90
500.0000 42.25
1000.0000 84.50
2000.0000 169.01
5000.0000 422.52
10,000.0000 845.05
20,000.0000 1690.09
50,000.0000 4225.23
100,000.0000 8450.47
200,000.0000 16,900.94
500,000.0000 42,252.34
1,000,000.0000 84,504.69
ZRX tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ