Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The 0x là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ZRX
coinmill.com
0.50 1.1908
1.00 2.3816
2.00 4.7632
5.00 11.9079
10.00 23.8158
20.00 47.6315
50.00 119.0788
100.00 238.1576
200.00 476.3151
500.00 1190.7878
1000.00 2381.5755
2000.00 4763.1511
5000.00 11,907.8776
10,000.00 23,815.7553
20,000.00 47,631.5105
50,000.00 119,078.7763
100,000.00 238,157.5527
GBP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRX GBP
coinmill.com
1.0000 0.42
2.0000 0.84
5.0000 2.10
10.0000 4.20
20.0000 8.40
50.0000 20.99
100.0000 41.99
200.0000 83.98
500.0000 209.95
1000.0000 419.89
2000.0000 839.78
5000.0000 2099.45
10,000.0000 4198.90
20,000.0000 8397.80
50,000.0000 20,994.51
100,000.0000 41,989.01
200,000.0000 83,978.02
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ