Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The 0x là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ZRX
coinmill.com
0.50 1.2014
1.00 2.4028
2.00 4.8056
5.00 12.0141
10.00 24.0281
20.00 48.0563
50.00 120.1406
100.00 240.2813
200.00 480.5626
500.00 1201.4064
1000.00 2402.8129
2000.00 4805.6258
5000.00 12,014.0644
10,000.00 24,028.1288
20,000.00 48,056.2576
50,000.00 120,140.6440
100,000.00 240,281.2880
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
ZRX GBP
coinmill.com
1.0000 0.42
2.0000 0.83
5.0000 2.08
10.0000 4.16
20.0000 8.32
50.0000 20.81
100.0000 41.62
200.0000 83.24
500.0000 208.09
1000.0000 416.18
2000.0000 832.36
5000.0000 2080.89
10,000.0000 4161.79
20,000.0000 8323.58
50,000.0000 20,808.94
100,000.0000 41,617.89
200,000.0000 83,235.78
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ