Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The 0x là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GBP ZRX
coinmill.com
0.50 7.0087
1.00 14.0175
2.00 28.0350
5.00 70.0875
10.00 140.1750
20.00 280.3500
50.00 700.8750
100.00 1401.7499
200.00 2803.4999
500.00 7008.7496
1000.00 14,017.4993
2000.00 28,034.9986
5000.00 70,087.4965
10,000.00 140,174.9930
20,000.00 280,349.9860
50,000.00 700,874.9650
100,000.00 1,401,749.9299
GBP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
ZRX GBP
coinmill.com
10.0000 0.71
20.0000 1.43
50.0000 3.57
100.0000 7.13
200.0000 14.27
500.0000 35.67
1000.0000 71.34
2000.0000 142.68
5000.0000 356.70
10,000.0000 713.39
20,000.0000 1426.79
50,000.0000 3566.97
100,000.0000 7133.94
200,000.0000 14,267.88
500,000.0000 35,669.70
1,000,000.0000 71,339.40
2,000,000.0000 142,678.80
ZRX tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ