Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP ZTC
coinmill.com
0.50 301,670
1.00 603,350
2.00 1,206,700
5.00 3,016,740
10.00 6,033,490
20.00 12,066,970
50.00 30,167,430
100.00 60,334,860
200.00 120,669,730
500.00 301,674,320
1000.00 603,348,650
2000.00 1,206,697,290
5000.00 3,016,743,230
10,000.00 6,033,486,460
20,000.00 12,066,972,910
50,000.00 30,167,432,290
100,000.00 60,334,864,570
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
ZTC GBP
coinmill.com
500,000 0.83
1,000,000 1.66
2,000,000 3.31
5,000,000 8.29
10,000,000 16.57
20,000,000 33.15
50,000,000 82.87
100,000,000 165.74
200,000,000 331.48
500,000,000 828.71
1,000,000,000 1657.42
2,000,000,000 3314.83
5,000,000,000 8287.08
10,000,000,000 16,574.16
20,000,000,000 33,148.33
50,000,000,000 82,870.82
100,000,000,000 165,741.65
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ