Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa.


GBX GEL
coinmill.com
50 1.73
100 3.47
200 6.94
500 17.34
1000 34.69
2000 69.38
5000 173.45
10,000 346.89
20,000 693.78
50,000 1734.46
100,000 3468.92
200,000 6937.84
500,000 17,344.59
1,000,000 34,689.19
2,000,000 69,378.38
5,000,000 173,445.95
10,000,000 346,891.89
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GEL GBX
coinmill.com
2.00 58
5.00 144
10.00 288
20.00 577
50.00 1441
100.00 2883
200.00 5765
500.00 14,414
1000.00 28,827
2000.00 57,655
5000.00 144,137
10,000.00 288,274
20,000.00 576,549
50,000.00 1,441,371
100,000.00 2,882,743
200,000.00 5,765,485
500,000.00 14,413,713
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ