Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa.


GBX GEL
coinmill.com
50 1.69
100 3.39
200 6.77
500 16.94
1000 33.87
2000 67.75
5000 169.37
10,000 338.74
20,000 677.47
50,000 1693.68
100,000 3387.36
200,000 6774.71
500,000 16,936.78
1,000,000 33,873.56
2,000,000 67,747.12
5,000,000 169,367.81
10,000,000 338,735.62
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
GEL GBX
coinmill.com
2.00 59
5.00 148
10.00 295
20.00 590
50.00 1476
100.00 2952
200.00 5904
500.00 14,761
1000.00 29,522
2000.00 59,043
5000.00 147,608
10,000.00 295,215
20,000.00 590,431
50,000.00 1,476,077
100,000.00 2,952,155
200,000.00 5,904,310
500,000.00 14,760,774
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ