Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Gambia Dalasi (GMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Gambia Dalasi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 1 chữ số có nghĩa.


GBX GMD
coinmill.com
50 49.07
100 98.15
200 196.29
500 490.73
1000 981.46
2000 1962.91
5000 4907.29
10,000 9814.57
20,000 19,629.14
50,000 49,072.85
100,000 98,145.70
200,000 196,291.40
500,000 490,728.50
1,000,000 981,457.00
2,000,000 1,962,914.00
5,000,000 4,907,285.00
10,000,000 9,814,570.00
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GMD GBX
coinmill.com
50.00 51
100.00 102
200.00 204
500.00 509
1000.00 1019
2000.00 2038
5000.00 5094
10,000.00 10,189
20,000.00 20,378
50,000.00 50,945
100,000.00 101,889
200,000.00 203,779
500,000.00 509,447
1,000,000.00 1,018,893
2,000,000.00 2,037,787
5,000,000.00 5,094,467
10,000,000.00 10,188,933
GMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ