Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


GBX HBN
coinmill.com
50 187.59
100 375.18
200 750.35
500 1875.88
1000 3751.77
2000 7503.54
5000 18,758.85
10,000 37,517.69
20,000 75,035.38
50,000 187,588.46
100,000 375,176.92
200,000 750,353.85
500,000 1,875,884.62
1,000,000 3,751,769.23
2,000,000 7,503,538.46
5,000,000 18,758,846.15
10,000,000 37,517,692.31
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HBN GBX
coinmill.com
200.00 53
500.00 133
1000.00 267
2000.00 533
5000.00 1333
10,000.00 2665
20,000.00 5331
50,000.00 13,327
100,000.00 26,654
200,000.00 53,308
500,000.00 133,270
1,000,000.00 266,541
2,000,000.00 533,082
5,000,000.00 1,332,705
10,000,000.00 2,665,409
20,000,000.00 5,330,818
50,000,000.00 13,327,046
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ