Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


GBX HBN
coinmill.com
50 188.74
100 377.48
200 754.97
500 1887.42
1000 3774.83
2000 7549.67
5000 18,874.17
10,000 37,748.35
20,000 75,496.69
50,000 188,741.73
100,000 377,483.46
200,000 754,966.92
500,000 1,887,417.31
1,000,000 3,774,834.62
2,000,000 7,549,669.23
5,000,000 18,874,173.08
10,000,000 37,748,346.15
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
HBN GBX
coinmill.com
200.00 53
500.00 132
1000.00 265
2000.00 530
5000.00 1325
10,000.00 2649
20,000.00 5298
50,000.00 13,246
100,000.00 26,491
200,000.00 52,982
500,000.00 132,456
1,000,000.00 264,912
2,000,000.00 529,825
5,000,000.00 1,324,561
10,000,000.00 2,649,123
20,000,000.00 5,298,245
50,000,000.00 13,245,613
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ