Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa.


GBX HTG
coinmill.com
50 89.90
100 179.85
200 359.70
500 899.20
1000 1798.40
2000 3596.75
5000 8991.90
10,000 17,983.80
20,000 35,967.55
50,000 89,918.90
100,000 179,837.80
200,000 359,675.65
500,000 899,189.10
1,000,000 1,798,378.20
2,000,000 3,596,756.35
5,000,000 8,991,890.90
10,000,000 17,983,781.80
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
HTG GBX
coinmill.com
100.00 56
200.00 111
500.00 278
1000.00 556
2000.00 1112
5000.00 2780
10,000.00 5561
20,000.00 11,121
50,000.00 27,803
100,000.00 55,606
200,000.00 111,211
500,000.00 278,028
1,000,000.00 556,057
2,000,000.00 1,112,113
5,000,000.00 2,780,283
10,000,000.00 5,560,566
20,000,000.00 11,121,131
HTG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ