Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


GBX KES
coinmill.com
50 90.52
100 181.05
200 362.09
500 905.24
1000 1810.47
2000 3620.94
5000 9052.36
10,000 18,104.72
20,000 36,209.44
50,000 90,523.61
100,000 181,047.22
200,000 362,094.45
500,000 905,236.12
1,000,000 1,810,472.24
2,000,000 3,620,944.48
5,000,000 9,052,361.19
10,000,000 18,104,722.38
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
KES GBX
coinmill.com
100.00 55
200.00 110
500.00 276
1000.00 552
2000.00 1105
5000.00 2762
10,000.00 5523
20,000.00 11,047
50,000.00 27,617
100,000.00 55,234
200,000.00 110,468
500,000.00 276,171
1,000,000.00 552,342
2,000,000.00 1,104,684
5,000,000.00 2,761,710
10,000,000.00 5,523,421
20,000,000.00 11,046,842
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ