Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


GBX KES
coinmill.com
50 91.23
100 182.46
200 364.92
500 912.29
1000 1824.59
2000 3649.17
5000 9122.93
10,000 18,245.86
20,000 36,491.72
50,000 91,229.29
100,000 182,458.59
200,000 364,917.17
500,000 912,292.93
1,000,000 1,824,585.87
2,000,000 3,649,171.74
5,000,000 9,122,929.35
10,000,000 18,245,858.70
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
KES GBX
coinmill.com
100.00 55
200.00 110
500.00 274
1000.00 548
2000.00 1096
5000.00 2740
10,000.00 5481
20,000.00 10,961
50,000.00 27,403
100,000.00 54,807
200,000.00 109,614
500,000.00 274,035
1,000,000.00 548,070
2,000,000.00 1,096,139
5,000,000.00 2,740,348
10,000,000.00 5,480,696
20,000,000.00 10,961,391
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ