Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Comorian Franc (KMF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


GBX KMF
coinmill.com
50 299.95
100 599.90
200 1199.85
500 2999.55
1000 5999.15
2000 11,998.25
5000 29,995.65
10,000 59,991.25
20,000 119,982.50
50,000 299,956.30
100,000 599,912.60
200,000 1,199,825.20
500,000 2,999,562.95
1,000,000 5,999,125.90
2,000,000 11,998,251.85
5,000,000 29,995,629.60
10,000,000 59,991,259.15
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
KMF GBX
coinmill.com
500.00 83
1000.00 167
2000.00 333
5000.00 833
10,000.00 1667
20,000.00 3334
50,000.00 8335
100,000.00 16,669
200,000.00 33,338
500,000.00 83,345
1,000,000.00 166,691
2,000,000.00 333,382
5,000,000.00 833,455
10,000,000.00 1,666,910
20,000,000.00 3,333,819
50,000,000.00 8,334,548
100,000,000.00 16,669,095
KMF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ