Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Comorian Franc (KMF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


GBX KMF
coinmill.com
50 297.95
100 595.90
200 1191.85
500 2979.60
1000 5959.25
2000 11,918.50
5000 29,796.20
10,000 59,592.40
20,000 119,184.85
50,000 297,962.10
100,000 595,924.20
200,000 1,191,848.40
500,000 2,979,621.05
1,000,000 5,959,242.05
2,000,000 11,918,484.10
5,000,000 29,796,210.25
10,000,000 59,592,420.55
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
KMF GBX
coinmill.com
500.00 84
1000.00 168
2000.00 336
5000.00 839
10,000.00 1678
20,000.00 3356
50,000.00 8390
100,000.00 16,781
200,000.00 33,561
500,000.00 83,903
1,000,000.00 167,807
2,000,000.00 335,613
5,000,000.00 839,033
10,000,000.00 1,678,066
20,000,000.00 3,356,132
50,000,000.00 8,390,329
100,000,000.00 16,780,658
KMF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ