Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Comorian Franc (KMF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


GBX KMF
coinmill.com
50 289.95
100 579.95
200 1159.90
500 2899.70
1000 5799.40
2000 11,598.80
5000 28,997.05
10,000 57,994.05
20,000 115,988.10
50,000 289,970.25
100,000 579,940.55
200,000 1,159,881.10
500,000 2,899,702.75
1,000,000 5,799,405.45
2,000,000 11,598,810.95
5,000,000 28,997,027.35
10,000,000 57,994,054.70
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
KMF GBX
coinmill.com
500.00 86
1000.00 172
2000.00 345
5000.00 862
10,000.00 1724
20,000.00 3449
50,000.00 8622
100,000.00 17,243
200,000.00 34,486
500,000.00 86,216
1,000,000.00 172,431
2,000,000.00 344,863
5,000,000.00 862,157
10,000,000.00 1,724,315
20,000,000.00 3,448,629
50,000,000.00 8,621,573
100,000,000.00 17,243,147
KMF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ