Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


GBX LAK
coinmill.com
50 15,000
100 30,000
200 59,500
500 149,000
1000 298,500
2000 596,500
5000 1,491,500
10,000 2,983,000
20,000 5,966,000
50,000 14,915,500
100,000 29,830,500
200,000 59,661,000
500,000 149,153,000
1,000,000 298,306,000
2,000,000 596,611,500
5,000,000 1,491,529,000
10,000,000 2,983,058,000
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LAK GBX
coinmill.com
20,000 67
50,000 168
100,000 335
200,000 670
500,000 1676
1,000,000 3352
2,000,000 6705
5,000,000 16,761
10,000,000 33,523
20,000,000 67,045
50,000,000 167,613
100,000,000 335,226
200,000,000 670,453
500,000,000 1,676,132
1,000,000,000 3,352,265
2,000,000,000 6,704,529
5,000,000,000 16,761,323
LAK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ